art object

/ɑrt ˈɑbʤɛkt/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của objet d'art (“tác phẩm nghệ thuật”).
    Synonym of objet d'art (“artwork”).
    Từ đồng nghĩa:objet d'art
🎬 Nghe “art object” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish