arthropathy
/är-ˈthrä-pə-thē/danh từ
- (y học) bệnh khớp
Danh từ
- (Y học) Các bệnh về khớp.(medicine) Any of several diseases of a joint.Từ đồng nghĩa:arthrosis
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arthropathy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish