arteria

/ɑrˈtɪr.i.ə/
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Từ đồng nghĩa với động mạch.
    (anatomy) Synonym of artery.
    Từ đồng nghĩa:artery

Chưa có góp ý cho “arteria”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “arteria” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish