articles

/ˈɑɚtɪkəl/
danh từ
  • Số nhiều của article
động từ
  • Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của article
Danh từ
  1. số nhiều của bài viết
    plural of article
  2. (từ lóng) Quần ống túm; áo khoác và áo ghi lê.
    (slang) Breeches; coat and waistcoat.
  3. (luật) khoảng thời gian mà một người làm việc với tư cách là thư ký chính thức; khớp nối
    (law) the period during which a person works as an articled clerk; articling
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị bài viết
    third-person singular simple present indicative of article
🎬 Nghe “articles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish