artless

/ˈɑɚtləs/
tính từ
  • Tự nhiên, không giả tạo.
  • Ngây thơ, chân thật, chất phác.
  • Không có mỹ thuật; không khéo, vụng.
Tính từ
  1. Có hoặc không thể hiện sự gian xảo, xảo quyệt hoặc lừa dối.
    Having or displaying no guile, cunning, or deceit.
  2. Không có tính nhân tạo; tự nhiên.
    Free of artificiality; natural.
    This pendant has artless charm.
    Mặt dây chuyền này có sự quyến rũ phi nghệ thuật.
  3. Thiếu nghệ thuật, kiến thức hoặc kỹ năng; vô văn hóa và thiếu hiểu biết.
    Lacking art, knowledge, or skill; uncultured and ignorant.
  4. Được thực hiện hoặc thực hiện kém; thô thiển.
    Poorly made or done; crude.
🎬 Nghe “artless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish