artless
/ˈɑɚtləs/tính từ
- Tự nhiên, không giả tạo.
- Ngây thơ, chân thật, chất phác.
- Không có mỹ thuật; không khéo, vụng.
Tính từ
- Có hoặc không thể hiện sự gian xảo, xảo quyệt hoặc lừa dối.Having or displaying no guile, cunning, or deceit.
- Không có tính nhân tạo; tự nhiên.Free of artificiality; natural.This pendant has artless charm.Mặt dây chuyền này có sự quyến rũ phi nghệ thuật.
- Thiếu nghệ thuật, kiến thức hoặc kỹ năng; vô văn hóa và thiếu hiểu biết.Lacking art, knowledge, or skill; uncultured and ignorant.
- Được thực hiện hoặc thực hiện kém; thô thiển.Poorly made or done; crude.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “artless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish