artisan
/ˈɑɚtəzən/danh từ
- Thợ thủ công.
Danh từ
- Người lao động chân tay lành nghề sử dụng các công cụ và máy móc trong một nghề thủ công cụ thể.A skilled manual worker who uses tools and machinery in a particular craft.
- Một người thể hiện sự khéo léo tuyệt vời.A person who displays great dexterity.
Tính từ
- Thủ công.Artisanal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “artisan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish