artisan

/ˈɑɚtəzən/
danh từ
  • Thợ thủ công.
Danh từ
  1. Người lao động chân tay lành nghề sử dụng các công cụ và máy móc trong một nghề thủ công cụ thể.
    A skilled manual worker who uses tools and machinery in a particular craft.
  2. Một người thể hiện sự khéo léo tuyệt vời.
    A person who displays great dexterity.
Tính từ
  1. Thủ công.
    Artisanal.
🎬 Nghe “artisan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish