arvo

/ˈɐː.vəʉ/
Danh từ
  1. (Úc, New Zealand, thân mật) Buổi chiều.
    (Australia, New Zealand, informal) Afternoon.
    Từ đồng nghĩa:afternoon
🎬 Nghe “arvo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish