as a duck takes to water

/ɛz ə dək teɪks tɪ ˈwɔtər/
preposition phrase
  1. Từ đồng nghĩa với như vịt đi xuống nước
    Synonym of like a duck takes to water
    Từ đồng nghĩa:like a duck takes to water
🎬 Nghe “as a duck takes to water” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish