as likely as not

/ɛz ˈlaɪkli ɛz nɑt/
Trạng từ
  1. Như thậm chí có cơ hội trở thành sự thật hoặc xảy ra; khả năng xảy ra là 50-50; (thường lỏng lẻo) có lẽ.
    As has even chances of being true or happening; as has a fifty-fifty likelihood; (often loosely) probably.
    Near-synonyms: (broadly synonymous) more than likely, in all likelihood, in all probability
    Từ gần đồng nghĩa: (đồng nghĩa rộng rãi) nhiều khả năng, rất có thể, rất có thể
🎬 Nghe “as likely as not” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish