asphyxiate
/æsˈfɪksiˌeɪt/động từ
- Làm ngạt.
- Hơi ngạt.
Động từ
- (thông tục) Làm nghẹt thở hoặc làm ai đó ngạt thở.(transitive) To smother or suffocate someone.
- (Nội động) Bị bóp nghẹt, bị ngạt thở.(intransitive) To be smothered or suffocated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asphyxiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish