aspersion

/ə-ˈspər-zhən/
danh từ
  • Sự vảy, sự rảy, sự rưới (nước, thí dụ khi rửa tội; ...).
  • Sự nói xấu, sự phỉ báng, sự vu khống; sự bôi nhọ, lời nói xấu, lời vu khống.
Danh từ
  1. Một cuộc tấn công vào danh tiếng hoặc tên tuổi của ai đó, thường là trong cụm từ để bôi nhọ….
    An attack on somebody's reputation or good name, often in the phrase to cast aspersions upon….
  2. (lỗi thời) Rảy nước thánh, đặc biệt là nước thánh.
    (obsolete) A sprinkling, especially of holy water.
🎬 Nghe “aspersion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish