asparagus
/əˈsperəgəs/danh từ
- Măng tây.
Danh từ
- Bất kỳ loại cây lâu năm nào thuộc chi Măng tây đều có thân giống như lá, lá giống như vảy và hoa nhỏ.Any of various perennial plants of the genus Asparagus having leaflike stems, scalelike leaves, and small flowers.
- Những chồi non của măng tây được ăn như một loại rau.The young shoots of Asparagus officinalis eaten as a vegetable.
- Màu xanh lục, giống như màu của măng tây.A green colour, like that of an asparagus.
Chưa có góp ý cho “asparagus”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asparagus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish