asphalt

/ˈæsˌfɑːlt/
danh từ
  • Nhựa đường.
động từ
  • Rải nhựa đường.
Danh từ
  1. Chất lỏng hoặc bán rắn dính, màu đen đến nâu và có độ nhớt cao, bao gồm gần như hoàn toàn bằng nhựa đường với các hạt khoáng nhỏ, có trong hầu hết các loại dầu mỏ thô và trong một số trầm tích tự nhiên.
    A sticky, black to brown and highly viscous liquid or semi-solid, composed almost entirely of bitumen with small mineral particles, that is present in most crude petroleums and in some natural deposits.
    The mining of asphalt was big business in this area in the early twentieth century.
    Việc khai thác nhựa đường là ngành kinh doanh lớn ở khu vực này vào đầu thế kỷ XX.
    Từ đồng nghĩa:bitumen
  2. Hình elip của bê tông nhựa, lớp phủ mặt đất cứng được sử dụng cho đường và lối đi.
    Ellipsis of asphalt concrete, a hard ground covering used for roads and walkways.
    Near-synonyms: tarmac, tarmacadam, blacktop, bitumen
    Từ gần đồng nghĩa: tarmac, tarmacadam, blacktop, bitum
Động từ
  1. (Động) Lát bằng nhựa đường.
    (transitive) To pave with asphalt.
🎬 Nghe “asphalt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish