assassination
/əˈsæsəˌneɪt/danh từ
- Sự ám sát.
- Vụ ám sát.
Danh từ
- Giết người, đặc biệt vì lý do chính trị hoặc vì lợi ích cá nhân.The murder of a person, especially for political reasons or for personal gain.The assassination of the king occurred at night.Vụ ám sát nhà vua xảy ra vào ban đêm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assassination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish