assault
/əˈsɑːlt/danh từ
- Cuộc tấn công, cuộc đột kích.
- Sự công kích thậm tệ.
- Sự hành hung.
- Hiếp dâm, cưỡng dâm.
Danh từ
- Sự khởi đầu hoặc tấn công bạo lực bằng các phương tiện vật chất, ví dụ như đòn đánh, vũ khí, v.v.A violent onset or attack with physical means, for example blows, weapons, etc.The army made an assault on the enemy.
- Tấn công bằng lời nói bạo lực, chẳng hạn như lăng mạ, chỉ trích và những hành động tương tựA violent verbal attack, for example with insults, criticism, and the likeShe launched a written assault on the opposition party.
- (luật tội phạm) Cố gắng thực hiện hành vi bạo hành: một nỗ lực bạo lực hoặc nỗ lực cố ý bằng vũ lực hoặc bạo lực để làm tổn thương người khác, nhưng không nhất thiết phải chạm vào người đó, chẳng hạn như bằng cách giơ nắm đấm với thái độ đe dọa hoặc đánh vào người đó và mất tích.(crime law) An attempt to commit battery: a violent attempt, or willful effort with force or violence, to do hurt to another, but without necessarily touching the person, such as by raising a fist in a threatening manner, or by striking at the person and missing.
- (chỉ số ít, luật) Tội phạm có hành động cố ý như vậy.(singular only, law) The crime whose action is such an attempt.
Động từ
- (thông tục) Tấn công, theo nghĩa bóng hoặc theo nghĩa bóng; để tấn công.(transitive) To attack, physically or figuratively; to assail.Tom was accused of assaulting another man outside a nightclub.
- (thông tục) Đe dọa, quấy rối.(transitive) To threaten or harass.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assault” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish