astringe
/əˈstrɪnd͡ʒ/động từ
- Buộc chặt lại với nhau.
- Nèn ép.
- Làm táo bón.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Thu hẹp lại, nén lại(transitive, obsolete) To constrict, to compress
- (nội động từ, lỗi thời) Trở nên bị hạn chế hoặc bị nén(intransitive, obsolete) To become constricted or compressed
- Để ràng buộc bởi nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý.To bind by moral or legal obligation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “astringe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish