astringe

/əˈstrɪnd͡ʒ/
động từ
  • Buộc chặt lại với nhau.
  • Nèn ép.
  • Làm táo bón.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Thu hẹp lại, nén lại
    (transitive, obsolete) To constrict, to compress
  2. (nội động từ, lỗi thời) Trở nên bị hạn chế hoặc bị nén
    (intransitive, obsolete) To become constricted or compressed
  3. Để ràng buộc bởi nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý.
    To bind by moral or legal obligation.
🎬 Nghe “astringe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish