astrological

/əˈstrɑːləʤi/
tính từ
  • Thuật chiêm tinh.
Tính từ
  1. Của, hoặc liên quan đến chiêm tinh học.
    Of, or relating to astrology.
    astrological prediction
    dự đoán chiêm tinh
🎬 Nghe “astrological” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish