astound
/əˈstaʊnd/động từ
- Làm kinh ngạc, làm kinh hoàng.
- Làm sững sờ, làm sửng sốt.
Động từ
- Làm ngạc nhiên, hoang mang hoặc choáng váng.To astonish, bewilder or dazzle.1637, John Milton, Comus, London: Humphrey Robinson, p. 8, These thoughts may startle well, but not astound The vertuous mind […]1637, John Milton, Comus, Luân Đôn: Humphrey Robinson, tr. 8, Những suy nghĩ này có thể khiến người ta giật mình, nhưng không làm kinh ngạc Đầu óc quay cuồng […]
Tính từ
- (lỗi thời) Choáng váng; kinh ngạc; kinh ngạc.(obsolete) Stunned; astounded; astonished.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “astound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish