astragalus
/ə-ˈstra-gə-ləs/danh từ
- Xương xên.
- Cây đậu ván dại.
Danh từ
- (Giải phẫu) Từ đồng nghĩa với xương mắt cá chân.(anatomy) Synonym of anklebone.Throughout human history, cattle astragali have been used as game dice.Trong suốt lịch sử loài người, xương cựa gia súc đã được sử dụng làm xúc xắc trong trò chơi.Từ đồng nghĩa:anklebone
- (thực vật học) Từ đồng nghĩa của milkvetch: một loại cây thuộc chi Astragalus.(botany) Synonym of milkvetch: a plant of the genus Astragalus.Từ đồng nghĩa:milkvetch
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “astragalus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish