astronomical

/ˌæstrəˈnɑːmɪkəl/
tính từ
  • (thuộc) Thiên văn, (thuộc) thiên văn học.
  • Vô cùng to lớn.
Tính từ
  1. —
    (not comparable, astronomy) Of or relating to astronomy.
    Từ đồng nghĩa:astronomic
  2. —
    (comparable) Very large; of vast measure.
    Từ đồng nghĩa:astronomic
🎬 Nghe “astronomical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish