astronaut
/ˈæstrəˌnɑːt/danh từ
- Phi hành gia, nhà du hành vũ trụ.
Danh từ
- Thành viên phi hành đoàn của tàu vũ trụ hoặc tàu vũ trụ khác du hành ngoài bầu khí quyển Trái đất hoặc ai đó được đào tạo để phục vụ mục đích đó.A member of the crew of a spaceship or other spacecraft that travels beyond Earth's atmosphere, or someone trained to serve that purpose.Từ đồng nghĩa:cosmonaut
- (Hồng Kông) Một người (thường là nam giới) làm việc ở nước ngoài xa gia đình.(Hong Kong) A person (typically man) working abroad away from their family.Từ đồng nghĩa:cosmonaut
Chưa có góp ý cho “astronaut”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “astronaut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish