astute
/əˈstuːt/tính từ
- Sắc sảo, tinh khôn.
- Láu, tinh ranh, mánh khoé.
Tính từ
- Nhận định nhanh chóng và có tính phê phán.Quickly and critically discerning.
- Khôn ngoan hay xảo quyệt.Shrewd or crafty.astute analysisphân tích sắc sảo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “astute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish