astute

/əˈstuːt/
tính từ
  • Sắc sảo, tinh khôn.
  • Láu, tinh ranh, mánh khoé.
Tính từ
  1. Nhận định nhanh chóng và có tính phê phán.
    Quickly and critically discerning.
    Từ đồng nghĩa:craftyshrewdwilyknowing
  2. Khôn ngoan hay xảo quyệt.
    Shrewd or crafty.
    astute analysis
    phân tích sắc sảo
    Từ đồng nghĩa:craftyshrewdwilyknowing
🎬 Nghe “astute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish