astuteness

/əˈstuːt/
danh từ
  • Sự sắc sảo, óc tinh khôn.
  • Tính láu, tính tinh ranh.
Danh từ
  1. Phẩm chất của sự sắc sảo.
    The quality of being astute.
🎬 Nghe “astuteness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish