asunder

/əˈsʌndɚ/
phó từ
  • Riêng ra, xa ra, cách xa nhau (hai vật).
  • Rời ra, rời ra từng mảnh.
Trạng từ
  1. Của hai người hoặc nhiều hơn:
    Of two or more people or things:
  2. (cũng có nghĩa bóng) Thành từng phần hoặc từng mảnh riêng biệt, thường do một hành động bạo lực nào đó gây ra.
    (also figurative) Into separate parts or pieces, often due to some violent action.
    to crack asunder torn asunder
    để nứt ra thành từng mảnh
    Từ đồng nghĩa:apartin twain
  3. Ngoài những người khác; riêng lẻ, riêng biệt; đặc biệt, riêng tư, riêng tư.
    Apart from other people; individually, separately; specifically, in private, privately.
  4. Chủ yếu ở dạng biết phân biệt: theo cách có thể phân biệt được với những thứ tương tự khác.
    Chiefly in the form to know asunder: in a manner distinguishable from other similar things.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Khác, không giống.
    (obsolete) Different, unlike.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc văn học) Tách biệt (một hoặc nhiều người hoặc đồ vật) với những người hoặc đồ vật khác; chia ra, tách ra, chia ra.
    (transitive, archaic or literary) To set apart (one or more people or things) from other people or things; to put asunder, to separate, to sunder.
🎬 Nghe “asunder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish