atheistic

/ˈeɪθijɪst/
tính từ
  • Thuyết vô thần.
  • Vô thần, không tin có thần thánh (người).
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến người vô thần hoặc chủ nghĩa vô thần.
    Of or relating to atheists or atheism.
    Từ đồng nghĩa:atheisticalatheousnontheistic
🎬 Nghe “atheistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish