ate

/ˈiːt/
động từ
  • Ăn; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ăn cơm.
  • Ăn mòn, ăn thủng, làm hỏng.
  • Nấu cơm (cho ai).
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của việc ăn
    simple past of eat
  2. (thông tục, không chuẩn) phân từ quá khứ của ăn
    (colloquial, nonstandard) past participle of eat
Danh từ
  1. Một người chị
    An elder sister
  2. Một chức danh hoặc hình thức xưng hô tôn trọng dành cho một người phụ nữ lớn tuổi.
    A respectful title or form of address for an older woman.
🎬 Nghe “ate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish