ate
/ˈiːt/động từ
- Ăn; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ăn cơm.
- Ăn mòn, ăn thủng, làm hỏng.
- Nấu cơm (cho ai).
Động từ
- quá khứ đơn giản của việc ănsimple past of eat
- (thông tục, không chuẩn) phân từ quá khứ của ăn(colloquial, nonstandard) past participle of eat
Danh từ
- Một người chịAn elder sister
- Một chức danh hoặc hình thức xưng hô tôn trọng dành cho một người phụ nữ lớn tuổi.A respectful title or form of address for an older woman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish