atelier
/ˌætl̟ˈjeɪ/danh từ
- Xưởng, xưởng vẽ, xưởng điêu khắc.
- Xưởng máy.
Danh từ
- Studio hoặc xưởng, đặc biệt dành cho nghệ sĩ, nhà thiết kế hoặc nhà thời trang.A studio or workshop, especially for an artist, designer, or fashion house.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “atelier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish