athirst

/ə-ˈthərst/
tính từ
  • Khát.
  • Khao khát.
🎬 Nghe “athirst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish