athwart

/ə-ˈthwȯrt/
giới từ & phó từ
  • ngang qua, xiên xéo từ bên này sang bên kia
  • trái với, chống với, chống lại
🎬 Nghe “athwart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish