atom

/ˈætəm/
danh từ
  • Nguyên tử.
  • Mảnh đất nhỏ, vật nhỏ, tý, chút xíu.
  • (thuộc) nguyên tử.
Danh từ
  1. (hóa học, vật lý) Lượng vật chất nhỏ nhất có thể vẫn giữ được bản chất là nguyên tố hóa học, hiện được biết là bao gồm một hạt nhân được bao quanh bởi các electron.
    (chemistry, physics) The smallest possible amount of matter which still retains its identity as a chemical element, now known to consist of a nucleus surrounded by electrons.
  2. (lịch sử khoa học) Một hạt giả thuyết được các nhà triết học Hy Lạp thừa nhận là thành phần cơ bản và không thể phân chia của vật chất.
    (history of science) A hypothetical particle posited by Greek philosophers as an ultimate and indivisible component of matter.
  3. (bây giờ thường được hiểu theo nghĩa bóng) Bộ phận hoặc đơn vị cấu thành nhỏ nhất, không thể chia cắt của một thứ gì đó.
    (now generally regarded figuratively) The smallest, indivisible constituent part or unit of something.
  4. (triết học) Trong thuyết nguyên tử logic, một thực tế cơ bản không thể chia nhỏ thêm.
    (philosophy) In logical atomism, a fundamental fact that cannot be further broken down.
🎬 Nghe “atom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish