atomize

/ˈa-tə-ˌmīz/
động từ
  • Nguyên tử hoá.
  • Tán nhỏ.
  • Phun.
Động từ
  1. (thông tục) Tách hoặc giảm thành nguyên tử.
    (transitive) To separate or reduce into atoms.
  2. (Động) Làm thành bình xịt mịn.
    (transitive) To make into a fine spray.
    Near-synonyms: aerosolize, vaporize
    Từ gần đồng nghĩa: Aerosolize, Vaporize
    Từ đồng nghĩa:aerosolizevaporize
  3. (thông tục) Thành mảnh; để chia thành các phần hoặc khái niệm nhỏ.
    (transitive) To fragment; to break into small pieces or concepts.
    Near-synonyms: anatomize, analyze, scrutinize
    Từ gần đồng nghĩa: giải phẫu, phân tích, xem xét kỹ lưỡng
    Từ đồng nghĩa:anatomizeanalyzescrutinize
  4. (chủ yếu là chính trị, của con người) Tước bỏ vốn cộng đồng và chính trị.
    (chiefly politics, of people) To deprive of community and political capital.
    Near-synonym: disunite
    Gần đồng nghĩa: chia rẽ
    Từ đồng nghĩa:disenfranchisedisunite
🎬 Nghe “atomize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish