atomize
/ˈa-tə-ˌmīz/động từ
- Nguyên tử hoá.
- Tán nhỏ.
- Phun.
Động từ
- (thông tục) Tách hoặc giảm thành nguyên tử.(transitive) To separate or reduce into atoms.
- (Động) Làm thành bình xịt mịn.(transitive) To make into a fine spray.Near-synonyms: aerosolize, vaporizeTừ gần đồng nghĩa: Aerosolize, Vaporize
- (thông tục) Thành mảnh; để chia thành các phần hoặc khái niệm nhỏ.(transitive) To fragment; to break into small pieces or concepts.Near-synonyms: anatomize, analyze, scrutinizeTừ gần đồng nghĩa: giải phẫu, phân tích, xem xét kỹ lưỡng
- (chủ yếu là chính trị, của con người) Tước bỏ vốn cộng đồng và chính trị.(chiefly politics, of people) To deprive of community and political capital.Near-synonym: disuniteGần đồng nghĩa: chia rẽ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “atomize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish