atmosphere
/ˈætməsˌfɪr/danh từ
- Quyển khí.
- Không khí (nghĩa đen) & bóng.
- Atmôfe (đơn vị).
Danh từ
- Các chất khí bao quanh Trái đất hoặc bất kỳ thiên thể nào.The gases surrounding the Earth or any astronomical body.Từ đồng nghĩa:atmosphere
- Không khí ở một nơi cụ thể.The air in a particular place.Từ đồng nghĩa:atmosphere
- (nghĩa bóng) Các điều kiện (chẳng hạn như âm nhạc, ánh sáng, v.v.) có thể ảnh hưởng đến tâm trạng trong một môi trường.(figuratively) The conditions (such as music, illumination etc.) that can influence the mood felt in an environment.
- (nghĩa bóng) Tâm trạng rõ ràng được cảm nhận trong một môi trường.(figuratively) The apparent mood felt in an environment.The atmosphere for the football match was great.Không khí của trận đấu bóng đá thật tuyệt vời.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “atmosphere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish