atomic

/əˈtɑːmɪk/
tính từ
  • Nguyên tử.
Tính từ
  1. (vật lý, hóa học) Của hoặc liên quan đến nguyên tử; bao gồm các nguyên tử; đơn nguyên.
    (physics, chemistry) Of or relating to atoms; composed of atoms; monatomic.
    A stream of atomic hydrogen is emitted.
    Một dòng hydro nguyên tử được phát ra.
  2. Sử dụng hoặc liên quan đến năng lượng hoặc quy trình hạt nhân.
    Employing or relating to nuclear energy or processes.
    atomic energy; atomic bombs
    năng lượng nguyên tử; bom nguyên tử
  3. Nhỏ đến mức vô cùng.
    Infinitesimally small.
    The hairs on a dust mite are almost atomic.
    Những sợi lông trên mạt bụi gần như có tính chất nguyên tử.
  4. Không thể chia nhỏ hay làm nhỏ hơn được.
    Unable to be split or made any smaller.
    A bit is an atomic item of data.
    Một bit là một hạng mục dữ liệu nguyên tử.
Danh từ
  1. (Máy tính) Hoạt động nguyên tử.
    (computing) An atomic operation.
🎬 Nghe “atomic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish