atomy
/ˈaɪ/danh từ
- nguyên tử
- vật nhỏ xíu
- danh từ
- bộ xương người
- người gầy giơ xương
Danh từ
- Một hạt nhỏ; một nguyên tử, một hạt bụi, một hạt bụi.A tiny particle; an atom, a mote, a speck.
- (nghĩa bóng, cổ xưa ngoại trừ Anh, biện chứng) Một sinh vật rất nhỏ; một con ve.(figurative, archaic except UK, dialectal) A very small being; a mite.Từ đồng nghĩa:titch
- (Từ cổ) Bộ xương.(archaic) A skeleton.Từ đồng nghĩa:notomy
- Người rất gầy hoặc gầy gò; một bộ xương.A person who is very emaciated or thin; a skeleton.
Tính từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “atomy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish