atomy

/ˈaɪ/
danh từ
  • nguyên tử
  • vật nhỏ xíu
  • danh từ
  • bộ xương người
  • người gầy giơ xương
Danh từ
  1. Một hạt nhỏ; một nguyên tử, một hạt bụi, một hạt bụi.
    A tiny particle; an atom, a mote, a speck.
    Từ đồng nghĩa:aceatomatomyaughtbissel
  2. (nghĩa bóng, cổ xưa ngoại trừ Anh, biện chứng) Một sinh vật rất nhỏ; một con ve.
    (figurative, archaic except UK, dialectal) A very small being; a mite.
    Từ đồng nghĩa:titch
  3. (Từ cổ) Bộ xương.
    (archaic) A skeleton.
    Từ đồng nghĩa:notomy
  4. Người rất gầy hoặc gầy gò; một bộ xương.
    A person who is very emaciated or thin; a skeleton.
Tính từ
  1. Được tạo thành từ các hạt nhỏ.
    Made up of tiny particles.
    Từ đồng nghĩa:atomic
  2. Giống như một hạt nhỏ; giống như nguyên tử.
    Resembling a tiny particle; atomlike.
    Từ đồng nghĩa:atomic
🎬 Nghe “atomy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish