atramentous

Tính từ
  1. Inky, như mực, atramental.
    Inky, inklike, atramental.
🎬 Nghe “atramentous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish