atray

/əˈtreɪ/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Làm phật lòng; rắc rối; sợ hãi; dằn vặt; quấy rối.
    (transitive, now chiefly dialectal) To vex; trouble; frighten; torment; harass.
🎬 Nghe “atray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish