attending
/əˈtɛndɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của attend.
Tính từ
- Đó là tham dự hoặc tham dự; đó là hoặc đang tham dự; tiếp viên.That attend or attends; that is or are in attendance; attendant.
- Phục vụ trong đội ngũ nhân viên của một bệnh viện giảng dạy với tư cách là một bác sĩ.Serving on the staff of a teaching hospital as a doctor.
- Người phục vụ, đồng thời.Attendant, concomitant.
Danh từ
- (Canada, Hoa Kỳ) Một bác sĩ thuộc biên chế của bệnh viện, đặc biệt là bác sĩ chính giám sát việc chăm sóc bệnh nhân.(Canada, US) A physician on the staff of a hospital, especially the principal one that supervises a patient's care.She's an attending in gastroenterology at Mass General.Cô ấy đang theo học khoa tiêu hóa ở Mass General.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của tham dựpresent participle and gerund of attend
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attending” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish