attributed

/əˈtrɪˌbjuːt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của attribute
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thuộc tính
    simple past and past participle of attribute
Tính từ
  1. (lập trình) được trang trí bằng một thuộc tính
    (programming) decorated with an attribute
🎬 Nghe “attributed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish