attraction
/əˈtrækʃən/danh từ
- Sự hú; sức hút.
- Sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; sức hấp dẫn, sức lôi cuốn.
- Cái thu hút, cái hấp dẫn, cái lôi cuốn.
Danh từ
- Xu hướng thu hút.The tendency to attract.The Moon is held in its orbit by the attraction of the Earth's gravity.Mặt Trăng được giữ trên quỹ đạo của nó nhờ lực hấp dẫn của Trái Đất.Từ đồng nghĩa:charmpull
- Cảm giác bị thu hút (vào cái gì đó).The feeling of being attracted (to something).I felt a strange attraction towards the place.Tôi cảm thấy có một sức hút kỳ lạ đối với nơi này.Từ đồng nghĩa:charmpull
- (đếm được) Một sự kiện, địa điểm hoặc hoạt động kinh doanh có xu hướng thu hút sự quan tâm của du khách và trong nhiều trường hợp là cư dân địa phương.(countable) An event, location, or business that has a tendency to draw interest from visitors, and in many cases, local residents.The new mall should be a major attraction.Trung tâm mua sắm mới sẽ là một điểm thu hút lớn.Từ đồng nghĩa:charmpull
- (cờ vua) Sự hy sinh quân cờ để vạch mặt vua địch.(chess) The sacrifice of pieces in order to expose the enemy king.Từ đồng nghĩa:charmpull
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attraction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish