au

/ˌoʊkʊˈrɑːnt/
phó từ
  • nấu với vỏ bánh mì vụn giòn hoặc phó mát thái vụn
Danh từ
  1. Viết tắt của đơn vị nguyên tử.
    Abbreviation of atomic unit.
  2. Viết tắt của đơn vị tùy ý.
    Abbreviation of arbitrary unit.
  3. Viết tắt của đơn vị thiên văn.
    Abbreviation of astronomical unit.
  4. Viết tắt của đơn vị hấp thụ.
    Abbreviation of Absorbance Units.
🎬 Nghe “au” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish