atypical
/eɪˈtɪpɪkəl/tính từ
- Không đúng kiểu, không điển hình.
Tính từ
- Không phù hợp với loại thông thường.Not conforming to the normal type.
- Bất thường hoặc không đều.Unusual or irregular.
Danh từ
- (Thuốc) Thuốc chống loạn thần không điển hình.(pharmacy) An atypical antipsychotic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “atypical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish