atypical

/eɪˈtɪpɪkəl/
tính từ
  • Không đúng kiểu, không điển hình.
Tính từ
  1. Không phù hợp với loại thông thường.
    Not conforming to the normal type.
  2. Bất thường hoặc không đều.
    Unusual or irregular.
Danh từ
  1. (Thuốc) Thuốc chống loạn thần không điển hình.
    (pharmacy) An atypical antipsychotic.
🎬 Nghe “atypical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish