attributes
/ˈætrəbˌjuts/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của attribute
Danh từ
- số nhiều của thuộc tínhplural of attribute
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị thuộc tínhthird-person singular simple present indicative of attribute
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attributes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish