atwitter
/əˈtwɪtɚ/tính từ
- Rộn rịp, nhao nhác.
Tính từ
- (hậu tích cực) tweeting(postpositive) twittering
- (hậu tích cực) hồi hộp phấn khích(postpositive) nervously excited
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “atwitter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish