atwitter

/əˈtwɪtɚ/
tính từ
  • Rộn rịp, nhao nhác.
Tính từ
  1. (hậu tích cực) tweeting
    (postpositive) twittering
  2. (hậu tích cực) hồi hộp phấn khích
    (postpositive) nervously excited
🎬 Nghe “atwitter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish