attracted
/əˈtrækt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của attract
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thu hútsimple past and past participle of attract
Tính từ
- kéo về phíadrawn towards
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attracted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish