auction
/ˈɑːkʃən/danh từ
- Sự bán đấu giá.
Danh từ
- Một sự kiện công cộng nơi hàng hóa hoặc tài sản được bán cho người trả giá cao nhất.A public event where goods or property are sold to the highest bidder.Từ đồng nghĩa:roup sale
- (cầu nối) Giai đoạn đầu tiên của thỏa thuận, trong đó người chơi đấu giá để xác định hợp đồng cuối cùng.(bridge) The first stage of a deal, in which players bid to determine the final contract.Từ đồng nghĩa:roup sale
Động từ
- Để bán tại một cuộc đấu giá.To sell at an auction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “auction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish