auction

/ˈɑːkʃən/
danh từ
  • Sự bán đấu giá.
Danh từ
  1. Một sự kiện công cộng nơi hàng hóa hoặc tài sản được bán cho người trả giá cao nhất.
    A public event where goods or property are sold to the highest bidder.
    Từ đồng nghĩa:roup sale
  2. (cầu nối) Giai đoạn đầu tiên của thỏa thuận, trong đó người chơi đấu giá để xác định hợp đồng cuối cùng.
    (bridge) The first stage of a deal, in which players bid to determine the final contract.
    Từ đồng nghĩa:roup sale
Động từ
  1. Để bán tại một cuộc đấu giá.
    To sell at an auction.
🎬 Nghe “auction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish