auspicious

/ɑˈspɪʃəs/
tính từ
  • Có điềm tốt, điềm lành; thuận lợi.
  • Thịnh vượng.
Tính từ
  1. Điềm lành; báo hiệu sự thành công trong tương lai.
    Of good omen; indicating future success.
  2. Có lợi cho sự thành công.
    Conducive to success.
    This is an auspicious day.
    Đây là một ngày tốt lành.
  3. Đánh dấu bằng sự thành công; thịnh vượng.
    Marked by success; prosperous.
    Từ đồng nghĩa:luckyfortunate
🎬 Nghe “auspicious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish