auspicious
/ɑˈspɪʃəs/tính từ
- Có điềm tốt, điềm lành; thuận lợi.
- Thịnh vượng.
Tính từ
- Điềm lành; báo hiệu sự thành công trong tương lai.Of good omen; indicating future success.
- Có lợi cho sự thành công.Conducive to success.This is an auspicious day.Đây là một ngày tốt lành.
- Đánh dấu bằng sự thành công; thịnh vượng.Marked by success; prosperous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “auspicious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish