auspice
/ˈȯ-spəs/danh từ
- Sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo trợ.
- Điềm hay, điềm lành, điềm tốt.
- Thuật bói chim (xem chim để bói).
Danh từ
- (chủ yếu ở số nhiều) Sự bảo trợ hoặc bảo vệ.(chiefly in the plural) Patronage or protection.This building was built under the auspices of the Friends of the Poor.Tòa nhà này được xây dựng dưới sự bảo trợ của Những người bạn của người nghèo.Từ đồng nghĩa:aegis
- Một điềm báo hoặc một dấu hiệu.An omen or a sign.The circle of vultures was not a good auspice.Vòng tròn kền kền không phải là điềm lành.
- (lỗi thời) Bói toán từ hành động của các loài chim.(obsolete) Divination from the actions of birds.
Động từ
- (thông tục) Làm người bảo trợ; để tài trợ.(transitive) To be patron of; to sponsor.The music festival was auspiced by a popular radio station.Lễ hội âm nhạc được tài trợ bởi một đài phát thanh nổi tiếng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “auspice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish