austere
/ɑˈstiɚ/tính từ
- Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ.
- Mộc mạc, chân phương.
- Khắc khổ, khổ hạnh; giản dị một cách khắc khổ.
- Chát (vị).
Tính từ
- Grim hoặc nghiêm trọng trong cách thức hoặc sự xuất hiện.Grim or severe in manner or appearance.The headmistress was an austere old woman.Cô hiệu trưởng là một bà già khắc khổ.
- Thiếu trang trí; tầm thường; không hề xa hoa hay lòe loẹt.Lacking decoration; trivial; not extravagant or gaudy.The interior of the church was as austere as the parishioners were dour.Nội thất của nhà thờ cũng khắc khổ như giáo dân khắc khổ.
- Tuân thủ chính sách kinh tế thắt lưng buộc bụng.Adhering to the economic policy of austerity.
- Khắc nghiệt; chất làm se.Harsh; astringent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “austere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish