auspiciously

/ɑˈspɪʃəs/
  • xem auspicious
Trạng từ
  1. Một cách tốt lành.
    In an auspicious way.
    Từ đồng nghĩa:promisinglyfortunately
🎬 Nghe “auspiciously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish