auspices
/ˈɑːspəsəz/danh từ
- Được ai/cái gì che chở và ủng hộ; có ai/cái gì đỡ đầu.
- To set up a business under the auspices of a government aid scheme.
- Bắt đầu công việc kinh doanh dưới sự bảo trợ của chương trình viện trợ của chính phủ.
- Thuật bói chim (xem) chim để bói.
Danh từ
- số nhiều của sự tốt lànhplural of auspice
- Bảo vệ hoặc bảo trợ.Protection or patronage.The project took place under the auspices of the local church.Dự án diễn ra dưới sự bảo trợ của nhà thờ địa phương.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “auspices” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish